Close

29/08/2016

Đặc Tính Sản Phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT GẠCH LBS (TCVN 7959 : 2011 )

Picture9

MÔ TẢ ĐƠN VỊ LBS2.0 LBS2.5    LBS3.0 LBS3.5
Khối lượng thể tích khô Kg/cm3    450-520 500-530    550-600   600-650
Cường độ chịu nén min MPa    2.0   2.5     3.0    3.5
Độ co khô mm/m  < 0.3 < 0.3     <0.3    <0.3
Độ chống cháy    h    4-8   4-8     4-8    4-8
Hệ số cách âm Decibel     35    37      40    45
Sai lệch kích thước   mm                        ± 2.0 
Tương đương với
TCVN 7959 : 2011
         
Kích thước (tiêu chuẩn) **   

  mm

 
Chiều dài 600
Chiều cao 300
Chiều dày 100 – 200
Sản Phẩm Liên quan